베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chấn thương" (1)
chấn thương
영어
명사injury
명사wound
명사wound
Anh ấy bị chấn thương nhẹ.
He suffered a minor injury.
관련 단어 "chấn thương" (1)
chấn thương nghiêm trọng
영어
명사serious injury, severe trauma
Một số nạn nhân bị chấn thương nghiêm trọng và phải nhập viện.
Some victims suffered serious injuries and had to be hospitalized.
표현 "chấn thương" (2)
Anh ấy bị chấn thương nhẹ.
He suffered a minor injury.
Một số nạn nhân bị chấn thương nghiêm trọng và phải nhập viện.
Some victims suffered serious injuries and had to be hospitalized.
